#075
木

Bộ Mộc

mùTên gọi: Bộ Mộc
Số Nét 4 nét
Vị Trí Cấu Tạo Bên trái
Hán Tự Thuộc Bộ 166 chữ
Mẹo Nhớ Nhanh (Chiết Tự)

Cây cối với thân thẳng đứng, cành lá ở trên và rễ cắm sâu xuống đất: 树, 林, 森, 机, 桌, 椅, 桥.

字

Các Chữ Hán Chứa Bộ 木 (166)

Khám phá các chữ Hán cấu thành từ bộ thủ này, bấm vào chữ để xem bút thuận và tập viết.

1 nét
杼
zhu
1 nét
椟
du
1 nét
桔
jú
1 nét
柙
xia
1 nét
杵
chu
4 nét
木
mù
5 nét
本
běn
5 nét
札
zhá
5 nét
未
wèi
5 nét
末
mò
5 nét
术
shù
6 nét
朴
pǔ
6 nét
机
jī
6 nét
权
quán
6 nét
朽
xiǔ
6 nét
朱
zhū
6 nét
朵
duǒ
6 nét
杂
zá
7 nét
村
cūn
7 nét
极
jí
7 nét
材
cái
7 nét
杏
xìng
7 nét
杖
zhàng
7 nét
杠
gàng
7 nét
条
tiáo
7 nét
来
lái
7 nét
李
lǐ
7 nét
杉
shān
7 nét
束
shù
7 nét
杜
dù
7 nét
杆
gǎn
7 nét
杨
yáng
8 nét
果
guǒ
8 nét
板
bǎn
8 nét
杭
háng
8 nét
构
gòu
8 nét
林
lín
8 nét
松
sōng
8 nét
枭
xiāo
8 nét
杯
bēi
8 nét
枝
zhī
8 nét
枢
shū
8 nét
枫
fēng
8 nét
杰
jié
8 nét
枚
méi
8 nét
枣
zǎo
8 nét
枕
zhěn
8 nét
枉
wǎng
8 nét
析
xī
8 nét
柜
guì
9 nét
柔
róu
9 nét
柠
níng
9 nét
柏
bǎi
9 nét
栈
zhàn
9 nét
柒
qī
9 nét
枯
kū
9 nét
架
jià
9 nét
柞
zhà
9 nét
栋
dòng
9 nét
枷
jiā
9 nét
柄
bǐng
9 nét
栅
shān
9 nét
柯
kē
9 nét
柱
zhù
9 nét
某
mǒu
9 nét
栏
lán
9 nét
查
chá
9 nét
柬
jiǎn
9 nét
染
rǎn
9 nét
柿
shì
9 nét
柑
gān
9 nét
柳
liǔ
9 nét
树
shù
9 nét
标
biāo
10 nét
梆
bāng
10 nét
桌
zhuō
10 nét
栽
zāi
10 nét
框
kuàng
10 nét
格
gé
10 nét
桦
huà
10 nét
栗
lì
10 nét
校
xiào
10 nét
株
zhū
10 nét
案
àn
10 nét
桓
huán
10 nét
桑
sāng
10 nét
桐
tóng
10 nét
桃
táo
10 nét
桨
jiǎng
10 nét
桩
zhuāng
10 nét
核
hé
10 nét
档
dàng
10 nét
根
gēn
10 nét
栖
qī
10 nét
桅
wéi
10 nét
样
yàng
10 nét
桥
qiáo
10 nét
柴
chái
10 nét
桂
guì
11 nét
梅
méi
11 nét
梗
gěng
11 nét
械
xiè
11 nét
梵
fàn
11 nét
梁
liáng
11 nét
检
jiǎn
11 nét
梳
shū
11 nét
梭
suō
11 nét
梢
shāo
11 nét
梯
tī
11 nét
梨
lí
11 nét
桶
tǒng
11 nét
梦
mèng
11 nét
梧
wú
12 nét
棱
léng
12 nét
椒
jiāo
12 nét
棋
qí
12 nét
棺
guān
12 nét
椰
yē
12 nét
棘
jí
12 nét
榔
láng
12 nét
棚
péng
12 nét
植
zhí
12 nét
棵
kē
12 nét
椭
tuǒ
12 nét
棠
táng
12 nét
椅
yǐ
12 nét
棕
zōng
12 nét
棉
mián
12 nét
椎
zhuī
12 nét
森
sēn
13 nét
榄
lǎn
13 nét
槐
huái
13 nét
椽
chuán
13 nét
楔
xiē
13 nét
椿
chūn
13 nét
榆
yú
13 nét
榈
lǘ
13 nét
楷
kǎi
13 nét
楚
chǔ
13 nét
楼
lóu
13 nét
楞
léng
13 nét
概
gài
14 nét
槛
kǎn
14 nét
榻
tà
14 nét
模
mó
14 nét
榕
róng
14 nét
槟
bīn
14 nét
榷
què
14 nét
榴
liú
14 nét
榜
bǎng
14 nét
榨
zhà
15 nét
樟
zhāng
15 nét
槽
cáo
15 nét
横
héng
15 nét
樱
yīng
15 nét
橄
gǎn
15 nét
橡
xiàng
15 nét
樊
fán
16 nét
橇
qiāo
16 nét
橱
chú
16 nét
橙
chéng
16 nét
橘
jú
17 nét
檐
yán
17 nét
檀
tán
17 nét
檬
méng
17 nét
檄
xí