#074
月

Bộ Nguyệt

yuèTên gọi: Bộ Nguyệt
Số Nét 4 nét
Vị Trí Cấu Tạo Bên trái
Hán Tự Thuộc Bộ 86 chữ
Mẹo Nhớ Nhanh (Chiết Tự)

Hình vầng trăng khuyết chiếu sáng ban đêm: 期, 朝, 服, 望, 明.

字

Các Chữ Hán Chứa Bộ 月 (86)

Khám phá các chữ Hán cấu thành từ bộ thủ này, bấm vào chữ để xem bút thuận và tập viết.

4 nét
月
yuè
6 nét
有
yǒu
6 nét
肌
jī
7 nét
肝
gān
7 nét
肚
dù
7 nét
肠
cháng
7 nét
肖
xiào
7 nét
肓
huāng
8 nét
朋
péng
8 nét
肩
jiān
8 nét
股
gǔ
8 nét
肺
fèi
8 nét
肥
féi
8 nét
肯
kěn
8 nét
肢
zhī
8 nét
肤
fū
8 nét
胀
zhàng
8 nét
育
yù
8 nét
肪
fáng
8 nét
肾
shèn
8 nét
胁
xié
8 nét
服
fú
8 nét
肴
yáo
8 nét
肿
zhǒng
9 nét
胎
tāi
9 nét
胡
hú
9 nét
胖
pàng
9 nét
胃
wèi
9 nét
胜
shèng
9 nét
脉
mài
9 nét
胧
lóng
9 nét
胆
dǎn
9 nét
胞
bāo
9 nét
背
bèi / bēi
9 nét
胚
pēi
10 nét
胶
jiāo
10 nét
胱
guāng
10 nét
脊
jǐ
10 nét
胯
kuà
10 nét
胸
xiōng
10 nét
脆
cuì
10 nét
脑
nǎo
10 nét
胳
gē
10 nét
脂
zhī
10 nét
朗
lǎng
10 nét
能
néng
10 nét
胺
àn
10 nét
朔
shuò
10 nét
脏
zāng
11 nét
脚
jiǎo
11 nét
脖
bó
11 nét
脱
tuō
11 nét
脸
liǎn
11 nét
望
wàng
12 nét
腕
wàn
12 nét
朝
cháo
12 nét
腌
yān
12 nét
腊
là
12 nét
脾
pí
12 nét
腆
tiǎn
12 nét
腋
yè
12 nét
腑
fǔ
12 nét
腔
qiāng
12 nét
期
qī
13 nét
腹
fù
13 nét
腰
yāo
13 nét
腻
nì
13 nét
腿
tuǐ
13 nét
腥
xīng
13 nét
腾
téng
13 nét
腮
sāi
13 nét
腼
miǎn
14 nét
膏
gāo
14 nét
膊
bó
14 nét
膀
bǎng
14 nét
膜
mó
15 nét
膛
táng
15 nét
膝
xī
15 nét
膘
biāo
16 nét
膳
shàn
16 nét
膨
péng
17 nét
臂
bì
17 nét
臃
yōng
17 nét
朦
méng
17 nét
臆
yì
17 nét
臀
tún