米
Bộ Mễ
Số Nét 6 nét
Vị Trí Cấu Tạo Bên trái
Hán Tự Thuộc Bộ 27 chữ
字
Các Chữ Hán Chứa Bộ 米 (27)
Khám phá các chữ Hán cấu thành từ bộ thủ này, bấm vào chữ để xem bút thuận và tập viết.
1 nét
葫
6 nét
米
9 nét
籽
9 nét
类
10 nét
粉
11 nét
粕
11 nét
粘
11 nét
粗
11 nét
粒
12 nét
粟
12 nét
粥
12 nét
粤
12 nét
粪
13 nét
粮
13 nét
粱
13 nét
粳
14 nét
粹
14 nét
精
14 nét
粽
15 nét
糊
16 nét
糖
16 nét
糕
16 nét
糙
17 nét
糠
17 nét
糜
17 nét
糟
20 nét
糯
