#118
竹

Bộ Trúc

zhúTên gọi: Bộ Trúc
Số Nét 6 nét
Vị Trí Cấu Tạo Trên đầu
Hán Tự Thuộc Bộ 44 chữ
Biến Thể Bộ𥫗
Mẹo Nhớ Nhanh (Chiết Tự)

Cành lá tre rủ xuống. Biến thể trên đầu là bộ Trúc (𥫗): 笑, 第, 等, 答, 笔, 箱, 管.

字

Các Chữ Hán Chứa Bộ 竹 (44)

Khám phá các chữ Hán cấu thành từ bộ thủ này, bấm vào chữ để xem bút thuận và tập viết.

1 nét
籁
lai
1 nét
篑
kui
1 nét
竽
yu
6 nét
竹
zhú
9 nét
笃
dǔ
9 nét
竿
gān
10 nét
笑
xiào
10 nét
笆
bā
10 nét
笋
sǔn
10 nét
笔
bǐ
11 nét
笺
jiān
11 nét
第
dì
11 nét
笨
bèn
11 nét
笛
dí
11 nét
笼
lóng
11 nét
符
fú
12 nét
筐
kuāng
12 nét
筒
tǒng
12 nét
筑
zhù
12 nét
答
dá
12 nét
策
cè
12 nét
筝
zhēng
12 nét
筛
shāi
12 nét
筋
jīn
12 nét
等
děng
13 nét
筹
chóu
13 nét
简
jiǎn
13 nét
签
qiān
13 nét
筷
kuài
14 nét
箩
luó
14 nét
箔
bó
14 nét
箍
gū
14 nét
算
suàn
14 nét
管
guǎn
15 nét
篇
piān
15 nét
箱
xiāng
15 nét
篆
zhuàn
16 nét
篙
gāo
16 nét
篝
gōu
16 nét
篷
péng
16 nét
篮
lán
17 nét
簇
cù
19 nét
簸
bò
20 nét
籍
jí