目
Bộ Mục
Số Nét 5 nét
Vị Trí Cấu Tạo Bên trái
Hán Tự Thuộc Bộ 49 chữ
字
Các Chữ Hán Chứa Bộ 目 (49)
Khám phá các chữ Hán cấu thành từ bộ thủ này, bấm vào chữ để xem bút thuận và tập viết.
1 nét
睨
5 nét
目
7 nét
盯
8 nét
盲
8 nét
直
9 nét
眨
9 nét
相
9 nét
看
9 nét
眉
9 nét
眈
9 nét
盾
9 nét
盹
9 nét
盼
9 nét
省
10 nét
眠
10 nét
真
10 nét
眩
11 nét
着
11 nét
眶
11 nét
眼
11 nét
眯
11 nét
眺
11 nét
睁
11 nét
眷
12 nét
睐
13 nét
睹
13 nét
瞄
13 nét
督
13 nét
睡
13 nét
睦
13 nét
睬
13 nét
睛
13 nét
睫
14 nét
瞅
14 nét
睾
14 nét
睿
15 nét
瞎
15 nét
瞌
15 nét
瞒
16 nét
瞥
16 nét
瞰
17 nét
瞩
17 nét
瞬
17 nét
瞭
17 nét
瞳
17 nét
瞧
17 nét
瞪
18 nét
瞻
24 nét
矗
