火
Bộ Hỏa
Số Nét 4 nét
Vị Trí Cấu Tạo Bên trái
Hán Tự Thuộc Bộ 58 chữ
Biến Thể Bộ灬
字
Các Chữ Hán Chứa Bộ 火 (58)
Khám phá các chữ Hán cấu thành từ bộ thủ này, bấm vào chữ để xem bút thuận và tập viết.
4 nét
火
5 nét
灭
6 nét
灯
6 nét
灰
7 nét
灶
7 nét
灼
7 nét
灿
7 nét
灸
7 nét
灵
7 nét
灾
8 nét
炬
8 nét
炜
8 nét
炙
8 nét
炖
8 nét
炉
8 nét
炕
8 nét
炎
8 nét
炊
8 nét
炔
8 nét
炒
9 nét
烁
9 nét
炫
9 nét
炼
9 nét
烂
9 nét
炳
9 nét
炯
9 nét
炭
9 nét
炽
10 nét
烧
10 nét
烟
10 nét
烩
10 nét
烙
10 nét
烘
10 nét
烛
10 nét
烦
10 nét
烨
10 nét
烬
10 nét
烤
10 nét
烊
10 nét
烫
11 nét
烽
11 nét
焕
11 nét
焊
12 nét
焚
12 nét
焰
12 nét
焙
12 nét
焯
13 nét
煤
13 nét
煲
13 nét
煌
14 nét
煽
14 nét
熄
14 nét
熔
15 nét
熨
16 nét
燎
16 nét
燃
17 nét
燥
30 nét
爨
