日
Bộ Nhật
Số Nét 4 nét
Vị Trí Cấu Tạo Bên trái
Hán Tự Thuộc Bộ 65 chữ
字
Các Chữ Hán Chứa Bộ 日 (65)
Khám phá các chữ Hán cấu thành từ bộ thủ này, bấm vào chữ để xem bút thuận và tập viết.
1 nét
晷
4 nét
日
5 nét
旧
5 nét
旦
6 nét
旨
6 nét
旭
6 nét
早
6 nét
旬
7 nét
旱
7 nét
时
7 nét
旷
8 nét
昏
8 nét
旺
8 nét
明
8 nét
昂
8 nét
昃
8 nét
易
8 nét
昕
8 nét
昔
8 nét
昊
8 nét
昀
8 nét
昌
8 nét
昆
9 nét
昨
9 nét
昭
9 nét
是
9 nét
显
9 nét
春
9 nét
星
9 nét
昧
9 nét
昱
9 nét
昼
9 nét
映
10 nét
晓
10 nét
晒
10 nét
晕
10 nét
晌
10 nét
晋
10 nét
晃
11 nét
晦
11 nét
晚
11 nét
曼
11 nét
晨
11 nét
晤
12 nét
暑
12 nét
景
12 nét
晾
12 nét
暂
12 nét
晰
12 nét
普
12 nét
晴
12 nét
智
12 nét
晶
13 nét
暖
13 nét
暄
13 nét
暗
13 nét
暇
14 nét
暨
14 nét
暮
14 nét
暧
15 nét
暴
17 nét
曙
18 nét
曜
19 nét
曝
20 nét
曦
