心
Bộ Tâm
Số Nét 4 nét
Vị Trí Cấu Tạo Dưới đáy
Hán Tự Thuộc Bộ 54 chữ
Biến Thể Bộ忄 , 㣺
字
Các Chữ Hán Chứa Bộ 心 (54)
Khám phá các chữ Hán cấu thành từ bộ thủ này, bấm vào chữ để xem bút thuận và tập viết.
1 nét
忐
1 nét
忑
4 nét
心
5 nét
必
7 nét
志
7 nét
忍
7 nét
忒
7 nét
忌
7 nét
忘
8 nét
忠
8 nét
怂
8 nét
忿
8 nét
态
8 nét
念
8 nét
忽
9 nét
思
9 nét
怠
9 nét
怎
9 nét
急
9 nét
怨
9 nét
总
9 nét
怒
10 nét
恐
10 nét
恶
10 nét
恩
10 nét
息
10 nét
恋
10 nét
恕
10 nét
恳
10 nét
恙
11 nét
悠
11 nét
您
11 nét
悉
11 nét
患
11 nét
悬
11 nét
恿
12 nét
惫
12 nét
惑
12 nét
惩
12 nét
惠
12 nét
惹
13 nét
感
13 nét
愈
13 nét
愚
13 nét
慈
13 nét
意
13 nét
愁
13 nét
想
14 nét
愿
15 nét
慧
15 nét
憨
15 nét
慰
15 nét
憋
22 nét
懿
