女
Bộ Nữ
Số Nét 3 nét
Vị Trí Cấu Tạo Bên trái
Hán Tự Thuộc Bộ 80 chữ
字
Các Chữ Hán Chứa Bộ 女 (80)
Khám phá các chữ Hán cấu thành từ bộ thủ này, bấm vào chữ để xem bút thuận và tập viết.
1 nét
娥
1 nét
嫦
1 nét
妤
3 nét
女
5 nét
奶
5 nét
奴
6 nét
妆
6 nét
妈
6 nét
好
6 nét
妇
6 nét
妃
6 nét
如
6 nét
奸
6 nét
妄
6 nét
她
7 nét
妖
7 nét
妓
7 nét
妥
7 nét
妊
7 nét
妙
7 nét
妍
7 nét
妒
7 nét
妞
7 nét
姊
7 nét
妨
8 nét
委
8 nét
妾
8 nét
妻
8 nét
姑
8 nét
妹
8 nét
姆
8 nét
妮
8 nét
姓
8 nét
姐
8 nét
始
9 nét
娄
9 nét
姿
9 nét
娃
9 nét
娅
9 nét
姥
9 nét
姚
9 nét
威
9 nét
姜
9 nét
姻
9 nét
娜
9 nét
姨
9 nét
娇
10 nét
娱
10 nét
娠
10 nét
姬
10 nét
娴
10 nét
娘
10 nét
娩
10 nét
娟
11 nét
娶
11 nét
婉
11 nét
婪
11 nét
婊
11 nét
婴
11 nét
婢
11 nét
婚
11 nét
婆
11 nét
婶
12 nét
婷
12 nét
婿
12 nét
嫂
12 nét
媚
12 nét
媒
12 nét
媛
13 nét
嫌
13 nét
嫁
13 nét
嫉
13 nét
媳
13 nét
媲
14 nét
嫖
14 nét
嫚
14 nét
嫩
14 nét
嫡
15 nét
嬉
20 nét
孀
