#038
女

Bộ Nữ

nǚTên gọi: Bộ Nữ
Số Nét 3 nét
Vị Trí Cấu Tạo Bên trái
Hán Tự Thuộc Bộ 80 chữ
Mẹo Nhớ Nhanh (Chiết Tự)

Hình người phụ nữ thùy mị: 妈, 姐, 妹, 好, 她, 奶.

字

Các Chữ Hán Chứa Bộ 女 (80)

Khám phá các chữ Hán cấu thành từ bộ thủ này, bấm vào chữ để xem bút thuận và tập viết.

1 nét
娥
é
1 nét
嫦
Cháng
1 nét
妤
yu
3 nét
女
nǚ
5 nét
奶
nǎi
5 nét
奴
nú
6 nét
妆
zhuāng
6 nét
妈
mā
6 nét
好
hǎo / hào
6 nét
妇
fù
6 nét
妃
fēi
6 nét
如
rú
6 nét
奸
jiān
6 nét
妄
wàng
6 nét
她
tā
7 nét
妖
yāo
7 nét
妓
jì
7 nét
妥
tuǒ
7 nét
妊
rèn
7 nét
妙
miào
7 nét
妍
yán
7 nét
妒
dù
7 nét
妞
niū
7 nét
姊
zǐ
7 nét
妨
fáng
8 nét
委
wěi
8 nét
妾
qiè
8 nét
妻
qī
8 nét
姑
gū
8 nét
妹
mèi
8 nét
姆
mǔ
8 nét
妮
nī
8 nét
姓
xìng
8 nét
姐
jiě
8 nét
始
shǐ
9 nét
娄
lóu
9 nét
姿
zī
9 nét
娃
wá
9 nét
娅
yà
9 nét
姥
lǎo
9 nét
姚
yáo
9 nét
威
wēi
9 nét
姜
jiāng
9 nét
姻
yīn
9 nét
娜
nà
9 nét
姨
yí
9 nét
娇
jiāo
10 nét
娱
yú
10 nét
娠
shēn
10 nét
姬
jī
10 nét
娴
xián
10 nét
娘
niáng
10 nét
娩
miǎn
10 nét
娟
juān
11 nét
娶
qǔ
11 nét
婉
wǎn
11 nét
婪
lán
11 nét
婊
biǎo
11 nét
婴
yīng
11 nét
婢
bì
11 nét
婚
hūn
11 nét
婆
pó
11 nét
婶
shěn
12 nét
婷
tíng
12 nét
婿
xù
12 nét
嫂
sǎo
12 nét
媚
mèi
12 nét
媒
méi
12 nét
媛
yuàn
13 nét
嫌
xián
13 nét
嫁
jià
13 nét
嫉
jí
13 nét
媳
xí
13 nét
媲
pì
14 nét
嫖
piáo
14 nét
嫚
màn
14 nét
嫩
nèn
14 nét
嫡
dí
15 nét
嬉
xī
20 nét
孀
shuāng