土
Bộ Thổ
Số Nét 3 nét
Vị Trí Cấu Tạo Bên trái
Hán Tự Thuộc Bộ 77 chữ
字
Các Chữ Hán Chứa Bộ 土 (77)
Khám phá các chữ Hán cấu thành từ bộ thủ này, bấm vào chữ để xem bút thuận và tập viết.
1 nét
壑
3 nét
土
5 nét
圣
6 nét
圾
6 nét
圳
6 nét
地
6 nét
圭
6 nét
场
6 nét
在
7 nét
坑
7 nét
坍
7 nét
坐
7 nét
均
7 nét
坠
7 nét
坞
7 nét
坏
7 nét
坚
7 nét
坝
7 nét
坎
7 nét
块
7 nét
坊
7 nét
址
7 nét
坟
7 nét
坛
8 nét
垂
8 nét
坡
8 nét
坤
8 nét
坦
8 nét
坪
8 nét
垃
8 nét
垄
8 nét
坯
8 nét
坷
9 nét
垣
9 nét
垒
9 nét
城
9 nét
型
9 nét
垦
9 nét
垢
9 nét
垛
9 nét
垮
9 nét
垫
10 nét
埃
10 nét
埔
10 nét
埂
10 nét
埋
11 nét
堵
11 nét
堂
11 nét
埠
11 nét
基
11 nét
堕
11 nét
堆
11 nét
培
11 nét
域
11 nét
堑
12 nét
堰
12 nét
堡
12 nét
堪
12 nét
堤
12 nét
塔
13 nét
塌
13 nét
墓
13 nét
塞
13 nét
填
13 nét
塘
13 nét
塑
14 nét
墟
14 nét
墙
14 nét
墅
14 nét
境
14 nét
墒
15 nét
增
15 nét
墩
15 nét
墨
16 nét
壁
17 nét
壕
20 nét
壤
