#032
土

Bộ Thổ

tǔTên gọi: Bộ Thổ
Số Nét 3 nét
Vị Trí Cấu Tạo Bên trái
Hán Tự Thuộc Bộ 77 chữ
Mẹo Nhớ Nhanh (Chiết Tự)

Đất cát, gò đất đắp lên: 地, 场, 坏, 块, 城.

字

Các Chữ Hán Chứa Bộ 土 (77)

Khám phá các chữ Hán cấu thành từ bộ thủ này, bấm vào chữ để xem bút thuận và tập viết.

1 nét
壑
he
3 nét
土
tǔ
5 nét
圣
shèng
6 nét
圾
jī
6 nét
圳
zhèn
6 nét
地
de / dì
6 nét
圭
guī
6 nét
场
chǎng
6 nét
在
zài
7 nét
坑
kēng
7 nét
坍
tān
7 nét
坐
zuò
7 nét
均
jūn
7 nét
坠
zhuì
7 nét
坞
wù
7 nét
坏
huài
7 nét
坚
jiān
7 nét
坝
bà
7 nét
坎
kǎn
7 nét
块
kuài
7 nét
坊
fāng
7 nét
址
zhǐ
7 nét
坟
fén
7 nét
坛
tán
8 nét
垂
chuí
8 nét
坡
pō
8 nét
坤
kūn
8 nét
坦
tǎn
8 nét
坪
píng
8 nét
垃
lā
8 nét
垄
lǒng
8 nét
坯
pī
8 nét
坷
kē
9 nét
垣
yuán
9 nét
垒
lěi
9 nét
城
chéng
9 nét
型
xíng
9 nét
垦
kěn
9 nét
垢
gòu
9 nét
垛
duò
9 nét
垮
kuǎ
9 nét
垫
diàn
10 nét
埃
āi
10 nét
埔
pǔ
10 nét
埂
gěng
10 nét
埋
mái
11 nét
堵
dǔ
11 nét
堂
táng
11 nét
埠
bù
11 nét
基
jī
11 nét
堕
duò
11 nét
堆
duī
11 nét
培
péi
11 nét
域
yù
11 nét
堑
qiàn
12 nét
堰
yàn
12 nét
堡
bǎo
12 nét
堪
kān
12 nét
堤
dī
12 nét
塔
tǎ
13 nét
塌
tā
13 nét
墓
mù
13 nét
塞
sāi
13 nét
填
tián
13 nét
塘
táng
13 nét
塑
sù
14 nét
墟
xū
14 nét
墙
qiáng
14 nét
墅
shù
14 nét
境
jìng
14 nét
墒
shāng
15 nét
增
zēng
15 nét
墩
dūn
15 nét
墨
mò
16 nét
壁
bì
17 nét
壕
háo
20 nét
壤
rǎng