#030
口

Bộ Khẩu

kǒuTên gọi: Bộ Khẩu
Số Nét 3 nét
Vị Trí Cấu Tạo Bên trái
Hán Tự Thuộc Bộ 214 chữ
Mẹo Nhớ Nhanh (Chiết Tự)

Hình chiếc miệng mở rộng: 吃, 喝, 叫, 问, 唱. Bộ xuất hiện trong hàng trăm chữ liên quan đến ăn uống, nói năng.

字

Các Chữ Hán Chứa Bộ 口 (214)

Khám phá các chữ Hán cấu thành từ bộ thủ này, bấm vào chữ để xem bút thuận và tập viết.

1 nét
咻
xiu
1 nét
哟
yō
3 nét
口
kǒu
5 nét
史
shǐ
5 nét
只
zhī / zhǐ
5 nét
叫
jiào
5 nét
叱
chì
5 nét
号
hào
5 nét
另
lìng
5 nét
叩
kòu
5 nét
叶
yè
5 nét
叨
dāo
5 nét
叹
tàn
5 nét
右
yòu
5 nét
台
tái
5 nét
可
kě
5 nét
古
gǔ
5 nét
叼
diāo
5 nét
司
sī
5 nét
叮
dīng
5 nét
召
zhào
5 nét
句
jù
5 nét
叽
jī
5 nét
叭
bā
6 nét
各
gè
6 nét
吸
xī
6 nét
吕
lǚ
6 nét
后
hòu
6 nét
吊
diào
6 nét
名
míng
6 nét
吓
xià
6 nét
合
hé
6 nét
吐
tù / tǔ
6 nét
吁
xū
6 nét
吃
chī
6 nét
吆
yāo
6 nét
吏
lì
6 nét
同
tóng
6 nét
吗
ma
6 nét
吉
jí
6 nét
向
xiàng
7 nét
吮
shǔn
7 nét
员
yuán
7 nét
呛
qiāng / qiàng
7 nét
呐
nà
7 nét
吼
hǒu
7 nét
吱
zhī
7 nét
呆
dāi
7 nét
启
qǐ
7 nét
君
jūn
7 nét
吠
fèi
7 nét
吻
wěn
7 nét
呃
è
7 nét
吟
yín
7 nét
吾
wú
7 nét
吩
fēn
7 nét
听
tīng
7 nét
吹
chuī
7 nét
告
gào
7 nét
呈
chéng
7 nét
吞
tūn
7 nét
吴
wú
7 nét
否
fǒu
7 nét
呜
wū
7 nét
吨
dūn
7 nét
吭
kēng
7 nét
吵
chǎo
7 nét
吝
lìn
7 nét
吧
ba
7 nét
含
hán
7 nét
呀
ya / yā
7 nét
呕
ǒu
8 nét
周
zhōu
8 nét
咐
fù
8 nét
命
mìng
8 nét
咀
zuǐ
8 nét
咆
páo
8 nét
味
wèi
8 nét
咒
zhòu
8 nét
咕
gū
8 nét
咎
jiù
8 nét
哎
āi
8 nét
呢
ne
8 nét
咖
kā / gā
8 nét
呻
shēn
8 nét
呼
hū
8 nét
呸
pēi
8 nét
和
hé
8 nét
咚
dōng
8 nét
咄
duō
8 nét
咅
pǒu
8 nét
咋
zǎ
8 nét
咏
yǒng
8 nét
呵
hē
8 nét
咙
lóng
9 nét
哀
āi
9 nét
咯
gē
9 nét
哗
huá
9 nét
哪
nǎ
9 nét
咪
mī
9 nét
哑
yǎ
9 nét
品
pǐn
9 nét
咬
yǎo
9 nét
哆
duō
9 nét
咳
ké
9 nét
咦
yí
9 nét
哇
wa / wā
9 nét
哉
zāi
9 nét
咽
yàn
9 nét
哄
hōng / hǒng
9 nét
咸
xián
9 nét
咫
zhǐ
9 nét
哈
hā
9 nét
咧
liē
9 nét
咱
zán
9 nét
响
xiǎng
9 nét
咨
zī
10 nét
唇
chún
10 nét
哦
ò
10 nét
唉
ài
10 nét
啊
a / ā
10 nét
哮
xiào
10 nét
唧
jī
10 nét
哲
zhé
10 nét
哭
kū
10 nét
唤
huàn
10 nét
唁
yàn
10 nét
哥
gē
10 nét
唠
lào
10 nét
唆
suō
10 nét
唔
wú
10 nét
唐
táng
10 nét
哺
bǔ
10 nét
哨
shào
10 nét
哼
hēng
10 nét
哽
gěng
10 nét
哩
lī
11 nét
啥
shá
11 nét
唾
tuò
11 nét
啬
sè
11 nét
啪
pā
11 nét
啰
luō
11 nét
商
shāng
11 nét
啄
zhuó
11 nét
唱
chàng
11 nét
啤
pí
11 nét
啃
kěn
11 nét
唬
hǔ
11 nét
啡
fēi
11 nét
售
shòu
11 nét
啮
niè
11 nét
啸
xiào
11 nét
唯
wéi
11 nét
啦
lā / la
12 nét
喀
kā
12 nét
喳
zhā
12 nét
啼
tí
12 nét
喽
lou
12 nét
喧
xuān
12 nét
喘
chuǎn
12 nét
善
shàn
12 nét
喝
hē
12 nét
喃
nán
12 nét
喔
wō
12 nét
喜
xǐ
12 nét
喋
dié
12 nét
喂
wèi
12 nét
喉
hóu
12 nét
喱
lí
12 nét
喇
lā
12 nét
喊
hǎn
12 nét
喷
pēn
12 nét
喻
yù
13 nét
嗜
shì
13 nét
嗓
sǎng
13 nét
嗨
hāi
13 nét
嗡
wēng
13 nét
嗤
chī
13 nét
嗅
xiù
13 nét
嗣
sì
13 nét
嘟
dū
13 nét
嗝
gé
13 nét
嗦
suō
13 nét
嗑
kè / kē
13 nét
嗯
ng / ǹg
14 nét
嗽
sòu
14 nét
嘛
ma
14 nét
嘈
cáo
14 nét
嘘
xū
14 nét
嘉
jiā
14 nét
嘎
gǎ
14 nét
嘀
dí
15 nét
嘶
sī
15 nét
嘱
zhǔ
15 nét
噶
gá
15 nét
噢
ō
15 nét
嘿
hēi
15 nét
噎
yē
15 nét
嘻
xī
15 nét
嘲
cháo
15 nét
嘹
liáo
15 nét
噜
lū
16 nét
噬
shì
16 nét
噩
è
16 nét
器
qì
16 nét
噪
zào
16 nét
嘴
zuǐ
16 nét
噱
jué
17 nét
嚎
háo
17 nét
嚏
tì
18 nét
嚣
áo
20 nét
嚷
rǎng
20 nét
嚼
jiáo
22 nét
囊
náng