力
Bộ Lực
Số Nét 2 nét
Vị Trí Cấu Tạo Bên phải
Hán Tự Thuộc Bộ 24 chữ
字
Các Chữ Hán Chứa Bộ 力 (24)
Khám phá các chữ Hán cấu thành từ bộ thủ này, bấm vào chữ để xem bút thuận và tập viết.
2 nét
力
4 nét
劝
4 nét
办
5 nét
加
5 nét
功
5 nét
务
6 nét
动
6 nét
劣
7 nét
助
7 nét
劲
7 nét
励
7 nét
劳
7 nét
劫
7 nét
努
8 nét
劾
8 nét
势
9 nét
勃
9 nét
勉
9 nét
勋
9 nét
勇
11 nét
勘
11 nét
勒
12 nét
募
13 nét
勤
