车
Bộ Xa
Số Nét 7 nét
Vị Trí Cấu Tạo Bên trái
Hán Tự Thuộc Bộ 29 chữ
字
Các Chữ Hán Chứa Bộ 车 (29)
Khám phá các chữ Hán cấu thành từ bộ thủ này, bấm vào chữ để xem bút thuận và tập viết.
1 nét
辄
4 nét
车
5 nét
轧
6 nét
轨
7 nét
轩
8 nét
转
8 nét
轮
8 nét
软
8 nét
轰
9 nét
轶
9 nét
轻
9 nét
轴
10 nét
轿
10 nét
较
10 nét
轼
10 nét
载
11 nét
辆
11 nét
辅
12 nét
辉
12 nét
辈
12 nét
辍
12 nét
辊
13 nét
辑
13 nét
辐
13 nét
输
14 nét
辖
14 nét
辗
14 nét
辕
16 nét
辙
