足
Bộ Túc
Số Nét 7 nét
Vị Trí Cấu Tạo Bên trái
Hán Tự Thuộc Bộ 46 chữ
字
Các Chữ Hán Chứa Bộ 足 (46)
Khám phá các chữ Hán cấu thành từ bộ thủ này, bấm vào chữ để xem bút thuận và tập viết.
1 nét
躇
1 nét
蹴
1 nét
踌
7 nét
足
9 nét
趴
11 nét
趾
11 nét
跃
11 nét
距
12 nét
跋
12 nét
跆
12 nét
跑
12 nét
跛
12 nét
跌
12 nét
践
13 nét
跷
13 nét
跨
13 nét
跟
13 nét
跤
13 nét
跺
13 nét
跪
13 nét
路
13 nét
跳
14 nét
踊
14 nét
踉
15 nét
踢
15 nét
踞
15 nét
踝
15 nét
踪
15 nét
踏
15 nét
踩
16 nét
蹄
16 nét
蹂
16 nét
踱
16 nét
踹
17 nét
蹈
17 nét
蹊
17 nét
蹋
18 nét
蹩
18 nét
蹦
19 nét
蹲
19 nét
蹬
19 nét
蹶
19 nét
蹭
19 nét
蹿
20 nét
躁
21 nét
躏
