#157
足

Bộ Túc

zúTên gọi: Bộ Túc
Số Nét 7 nét
Vị Trí Cấu Tạo Bên trái
Hán Tự Thuộc Bộ 46 chữ
Mẹo Nhớ Nhanh (Chiết Tự)

Cẳng chân và bàn chân đang bước: 跑, 跳, 踢, 路, 跟, 跌, 趴, 跨.

字

Các Chữ Hán Chứa Bộ 足 (46)

Khám phá các chữ Hán cấu thành từ bộ thủ này, bấm vào chữ để xem bút thuận và tập viết.

1 nét
躇
chú
1 nét
蹴
cu
1 nét
踌
chóu
7 nét
足
zú
9 nét
趴
pā
11 nét
趾
zhǐ
11 nét
跃
yuè
11 nét
距
jù
12 nét
跋
bá
12 nét
跆
tái
12 nét
跑
pǎo
12 nét
跛
bǒ
12 nét
跌
diē
12 nét
践
jiàn
13 nét
跷
qiāo
13 nét
跨
kuà
13 nét
跟
gēn
13 nét
跤
jiāo
13 nét
跺
duò
13 nét
跪
guì
13 nét
路
lù
13 nét
跳
tiào
14 nét
踊
yǒng
14 nét
踉
liàng
15 nét
踢
tī
15 nét
踞
jù
15 nét
踝
huái
15 nét
踪
zōng
15 nét
踏
tà
15 nét
踩
cǎi
16 nét
蹄
tí
16 nét
蹂
róu
16 nét
踱
duó
16 nét
踹
chuài
17 nét
蹈
dǎo
17 nét
蹊
qī
17 nét
蹋
tà
18 nét
蹩
bié
18 nét
蹦
bèng
19 nét
蹲
dūn
19 nét
蹬
dēng
19 nét
蹶
juě
19 nét
蹭
cèng
19 nét
蹿
cuān
20 nét
躁
zào
21 nét
躏
lìn