贝
Bộ Bối
Số Nét 7 nét
Vị Trí Cấu Tạo Bên trái
Hán Tự Thuộc Bộ 49 chữ
字
Các Chữ Hán Chứa Bộ 贝 (49)
Khám phá các chữ Hán cấu thành từ bộ thủ này, bấm vào chữ để xem bút thuận và tập viết.
4 nét
贝
6 nét
贞
6 nét
负
7 nét
财
7 nét
贡
8 nét
责
8 nét
贪
8 nét
贩
8 nét
账
8 nét
购
8 nét
贬
8 nét
贤
8 nét
贫
8 nét
质
8 nét
货
8 nét
败
8 nét
贯
8 nét
贮
9 nét
费
9 nét
贷
9 nét
贸
9 nét
贴
9 nét
贺
9 nét
贻
9 nét
贱
9 nét
贵
10 nét
赃
10 nét
赁
10 nét
贼
10 nét
赂
10 nét
贿
10 nét
贾
10 nét
资
11 nét
赊
12 nét
赎
12 nét
赋
12 nét
赔
12 nét
赏
12 nét
赐
13 nét
赖
14 nét
赛
14 nét
赚
14 nét
赘
16 nét
赝
16 nét
赞
16 nét
赠
17 nét
赡
17 nét
赢
21 nét
赣
