虫
Bộ Trùng
Số Nét 6 nét
Vị Trí Cấu Tạo Bên trái
Hán Tự Thuộc Bộ 69 chữ
字
Các Chữ Hán Chứa Bộ 虫 (69)
Khám phá các chữ Hán cấu thành từ bộ thủ này, bấm vào chữ để xem bút thuận và tập viết.
1 nét
蟠
1 nét
虺
6 nét
虫
8 nét
虱
9 nét
虽
9 nét
蚂
9 nét
蚀
9 nét
虹
9 nét
蚤
9 nét
虾
9 nét
蚁
10 nét
蚜
10 nét
蚊
10 nét
蚌
10 nét
蚪
10 nét
蚣
10 nét
蚓
10 nét
蚕
11 nét
蛊
11 nét
蛎
11 nét
蚯
11 nét
蛇
11 nét
蛀
11 nét
蛋
11 nét
蚱
12 nét
蛙
12 nét
蜒
12 nét
蛤
12 nét
蛔
12 nét
蜓
12 nét
蛛
12 nét
蛮
12 nét
蛰
13 nét
蜗
13 nét
蜂
13 nét
蜈
13 nét
蜕
13 nét
蜀
13 nét
蛹
13 nét
蛾
14 nét
蜚
14 nét
蜥
14 nét
蜻
14 nét
螂
14 nét
蝇
14 nét
蝉
14 nét
蜴
14 nét
蜘
14 nét
蜜
14 nét
蜷
14 nét
蜡
15 nét
蝴
15 nét
蝙
15 nét
蝠
15 nét
蝌
15 nét
蝗
15 nét
蝎
15 nét
蝶
16 nét
螃
16 nét
螟
16 nét
蟆
16 nét
融
17 nét
蟀
17 nét
蟑
17 nét
蟋
17 nét
螺
19 nét
蟹
20 nét
蠕
21 nét
蠢
