羊
Bộ Dương
Số Nét 6 nét
Vị Trí Cấu Tạo Trên đầu
Hán Tự Thuộc Bộ 6 chữ
字
Các Chữ Hán Chứa Bộ 羊 (6)
Khám phá các chữ Hán cấu thành từ bộ thủ này, bấm vào chữ để xem bút thuận và tập viết.
6 nét
羊
10 nét
羔
10 nét
羞
11 nét
羚
13 nét
群
19 nét
羹
Con cừu với hai sừng cong: 美, 样, 差, 群, 羞, 着.
Khám phá các chữ Hán cấu thành từ bộ thủ này, bấm vào chữ để xem bút thuận và tập viết.