禾
Bộ Hòa
Số Nét 5 nét
Vị Trí Cấu Tạo Bên trái
Hán Tự Thuộc Bộ 37 chữ
字
Các Chữ Hán Chứa Bộ 禾 (37)
Khám phá các chữ Hán cấu thành từ bộ thủ này, bấm vào chữ để xem bút thuận và tập viết.
1 nét
秣
5 nét
禾
7 nét
秃
7 nét
秀
7 nét
私
8 nét
秉
8 nét
秆
9 nét
科
9 nét
秒
9 nét
秋
9 nét
种
10 nét
租
10 nét
积
10 nét
秦
10 nét
秩
10 nét
秧
10 nét
称
10 nét
秘
10 nét
秤
11 nét
秽
11 nét
秸
11 nét
移
12 nét
税
12 nét
稍
12 nét
程
12 nét
稀
13 nét
稣
13 nét
稚
13 nét
稠
13 nét
稗
14 nét
稳
15 nét
稽
15 nét
稼
15 nét
稻
15 nét
稿
16 nét
穆
17 nét
穗
