#112
石

Bộ Thạch

shíTên gọi: Bộ Thạch
Số Nét 5 nét
Vị Trí Cấu Tạo Bên trái
Hán Tự Thuộc Bộ 48 chữ
Mẹo Nhớ Nhanh (Chiết Tự)

Tảng đá rơi từ vách núi: 破, 研, 码, 硬, 确, 碗, 磨.

字

Các Chữ Hán Chứa Bộ 石 (48)

Khám phá các chữ Hán cấu thành từ bộ thủ này, bấm vào chữ để xem bút thuận và tập viết.

1 nét
砂
shā
5 nét
石
shí
7 nét
矶
jī
8 nét
矾
fán
8 nét
矿
kuàng
8 nét
码
mǎ
9 nét
砍
kǎn
9 nét
砚
yàn
9 nét
砖
zhuān
9 nét
砌
qì
9 nét
研
yán
10 nét
砸
zá
10 nét
砾
lì
10 nét
础
chǔ
10 nét
砧
zhēn
10 nét
砰
pēng
10 nét
破
pò
11 nét
硅
guī
11 nét
硕
shuò
12 nét
硝
xiāo
12 nét
确
què
12 nét
硬
yìng
12 nét
硫
liú
12 nét
硷
jiǎn
13 nét
碘
diǎn
13 nét
碍
ài
13 nét
碰
pèng
13 nét
碉
diāo
13 nét
碎
suì
13 nét
碗
wǎn
13 nét
碌
lù
13 nét
碑
bēi
14 nét
碳
tàn
14 nét
磋
cuō
14 nét
磁
cí
14 nét
碴
chá
14 nét
碟
dié
14 nét
碱
jiǎn
14 nét
碧
bì
15 nét
磕
kē
15 nét
磅
bàng
15 nét
磊
lěi
15 nét
碾
niǎn
15 nét
磐
pán
16 nét
磺
huáng
16 nét
磨
mó
17 nét
礁
jiāo
17 nét
磷
lín