石
Bộ Thạch
Số Nét 5 nét
Vị Trí Cấu Tạo Bên trái
Hán Tự Thuộc Bộ 48 chữ
字
Các Chữ Hán Chứa Bộ 石 (48)
Khám phá các chữ Hán cấu thành từ bộ thủ này, bấm vào chữ để xem bút thuận và tập viết.
1 nét
砂
5 nét
石
7 nét
矶
8 nét
矾
8 nét
矿
8 nét
码
9 nét
砍
9 nét
砚
9 nét
砖
9 nét
砌
9 nét
研
10 nét
砸
10 nét
砾
10 nét
础
10 nét
砧
10 nét
砰
10 nét
破
11 nét
硅
11 nét
硕
12 nét
硝
12 nét
确
12 nét
硬
12 nét
硫
12 nét
硷
13 nét
碘
13 nét
碍
13 nét
碰
13 nét
碉
13 nét
碎
13 nét
碗
13 nét
碌
13 nét
碑
14 nét
碳
14 nét
磋
14 nét
磁
14 nét
碴
14 nét
碟
14 nét
碱
14 nét
碧
15 nét
磕
15 nét
磅
15 nét
磊
15 nét
碾
15 nét
磐
16 nét
磺
16 nét
磨
17 nét
礁
17 nét
磷
