Hình bàng (Biểu ý)
竹

竹 (Trúc (Trúc đầu 𥫗))

zhúHình Bàng (Biểu Ý)Hình bàng Bộ Trúc (Cây tre / Đồ tre nứa / Bút)
Số Nét 6 nét
Phân Loại Hình bàng (Biểu ý)
Chữ Phái Sinh 18 chữ Hán
Từ HSK Mở Rộng 9 từ vựng
Ý Nghĩa Cốt Lõi

Cây tre, ống tre, rổ rá, nhạc cụ thổi, bút lông

Phương Pháp Chiết Tự & Gợi Nhớ

Hai nhánh lá tre rủ xuống: 笔 (bút viết), 简 (đơn giản), 等 (đợi), 答 (trả lời).

法

Quy Trình 3 Bước Nhận Diện & Ứng Dụng

Quy trình tư duy 3 bước giúp nhận diện và ghi nhớ nhanh mọi chữ Hán chứa cấu kiện này

01

Nhận diện cấu kiện 竹

Xác định vị trí của cấu kiện 竹 (Trúc (Trúc đầu 𥫗)) bên trong chữ Hán mới trước khi đọc toàn bộ chữ.

02

Khai thác manh mối biểu ý (Cây tre, ống tre, rổ rá, nhạc cụ thổi, bút lông)

Sử dụng 竹 như một gợi ý về trường nghĩa liên quan đến cây tre, ống tre, rổ rá, nhạc cụ thổi, bút lông.

03

Phân tích thành phần kết hợp & kiểm tra

Quan sát bộ phận còn lại để xác định chính xác nghĩa, thanh điệu và thứ tự các nét viết.

构

Các Chữ Hán Phái Sinh Tiêu Biểu (18 chữ)

Bấm vào chữ Hán để xem bảng nét động hoặc bấm Tập Viết để luyện viết trên ô điền tự.

笑
xiàoHình Bàng (Biểu ý)
rest of character+竹

to laugh

第
dìHình Bàng (Biểu ý)
rest of character+竹

sequence prefix (ordinal number marker)

等
děngHình Bàng (Biểu ý)
rest of character+竹

etc.

管
guǎnHình Bàng (Biểu ý)
rest of character+竹

tube, pipe

篮
lánHình Bàng (Biểu ý)
rest of character+竹

basket

笔
bǐHình Bàng (Biểu ý)
rest of character+竹

writing brush

答
dáHình Bàng (Biểu ý)
算
suànHình Bàng (Biểu ý)
笨
bènHình Bàng (Biểu ý)
篇
piānHình Bàng (Biểu ý)
签
qiānHình Bàng (Biểu ý)
筐
kuāngHình Bàng (Biểu ý)
筑
zhùHình Bàng (Biểu ý)
筒
tǒngHình Bàng (Biểu ý)
筛
shāiHình Bàng (Biểu ý)
筹
chóuHình Bàng (Biểu ý)
筋
jīnHình Bàng (Biểu ý)
筷
kuàiHình Bàng (Biểu ý)
词

Từ Vựng HSK Ứng Dụng Thực Chiến (9)

Bấm vào từ vựng bất kỳ để nghe phát âm giọng chuẩn bản xứ

问

Hỏi Đáp Về Cấu Kiện

Những thắc mắc thường gặp khi học cấu kiện chữ 竹

Cấu kiện 竹 là gì trong chữ Hán?

竹 (zhú - Trúc (Trúc đầu 𥫗)) là một cấu kiện Hán tự thuộc nhóm Hình bàng (Biểu ý Meaning Clue), xuất hiện trong 18 chữ Hán tiêu biểu trên Deetigo.

Làm thế nào để ứng dụng 竹 ghi nhớ chữ Hán nhanh?

Khi gặp chữ Hán mới có chứa 竹, hãy xác định ngay trường nghĩa về "Cây tre, ống tre, rổ rá, nhạc cụ thổi, bút lông", sau đó kết hợp với phần thanh bàng để nhớ mặt chữ.