Hình bàng (Biểu ý)
目

目 (Mục)

mùHình Bàng (Biểu Ý)Hình bàng Bộ Mục (Mắt / Tầm nhìn)
Số Nét 5 nét
Phân Loại Hình bàng (Biểu ý)
Chữ Phái Sinh 18 chữ Hán
Từ HSK Mở Rộng 9 từ vựng
Ý Nghĩa Cốt Lõi

Con mắt, mi mắt, nhìn ngắm, thị lực

Phương Pháp Chiết Tự & Gợi Nhớ

Con ngươi mắt mở to: 看 (nhìn), 眼 (mắt), 睛 (tròng mắt), 睡 (ngủ gật).

法

Quy Trình 3 Bước Nhận Diện & Ứng Dụng

Quy trình tư duy 3 bước giúp nhận diện và ghi nhớ nhanh mọi chữ Hán chứa cấu kiện này

01

Nhận diện cấu kiện 目

Xác định vị trí của cấu kiện 目 (Mục) bên trong chữ Hán mới trước khi đọc toàn bộ chữ.

02

Khai thác manh mối biểu ý (Con mắt, mi mắt, nhìn ngắm, thị lực)

Sử dụng 目 như một gợi ý về trường nghĩa liên quan đến con mắt, mi mắt, nhìn ngắm, thị lực.

03

Phân tích thành phần kết hợp & kiểm tra

Quan sát bộ phận còn lại để xác định chính xác nghĩa, thanh điệu và thứ tự các nét viết.

构

Các Chữ Hán Phái Sinh Tiêu Biểu (18 chữ)

Bấm vào chữ Hán để xem bảng nét động hoặc bấm Tập Viết để luyện viết trên ô điền tự.

看
kànHình Bàng (Biểu ý)
bottom part+目

to see

眼
yǎnHình Bàng (Biểu ý)
left part+目

eye

睡
shuìHình Bàng (Biểu ý)
left part+目

to sleep

睛
jīngHình Bàng (Biểu ý)
left part+目

eyeball

盯
dīngHình Bàng (Biểu ý)
left part+目

fix one's eyes on

真
zhēnHình Bàng (Biểu ý)
rest of character+目

real

着
zheHình Bàng (Biểu ý)
省
shěngHình Bàng (Biểu ý)
直
zhíHình Bàng (Biểu ý)
泪
lèiHình Bàng (Biểu ý)
睁
zhēngHình Bàng (Biểu ý)
瞧
qiáoHình Bàng (Biểu ý)
瞎
xiāHình Bàng (Biểu ý)
眨
zhǎHình Bàng (Biểu ý)
眯
mīHình Bàng (Biểu ý)
瞪
dèngHình Bàng (Biểu ý)
盼
pànHình Bàng (Biểu ý)
瞅
chǒuHình Bàng (Biểu ý)
词

Từ Vựng HSK Ứng Dụng Thực Chiến (9)

Bấm vào từ vựng bất kỳ để nghe phát âm giọng chuẩn bản xứ

问

Hỏi Đáp Về Cấu Kiện

Những thắc mắc thường gặp khi học cấu kiện chữ 目

Cấu kiện 目 là gì trong chữ Hán?

目 (mù - Mục) là một cấu kiện Hán tự thuộc nhóm Hình bàng (Biểu ý Meaning Clue), xuất hiện trong 18 chữ Hán tiêu biểu trên Deetigo.

Làm thế nào để ứng dụng 目 ghi nhớ chữ Hán nhanh?

Khi gặp chữ Hán mới có chứa 目, hãy xác định ngay trường nghĩa về "Con mắt, mi mắt, nhìn ngắm, thị lực", sau đó kết hợp với phần thanh bàng để nhớ mặt chữ.