Hình bàng (Biểu ý)
皿

皿 (Mãnh)

mǐnHình Bàng (Biểu Ý)Hình bàng Bộ Mãnh (Bát đĩa / Đồ đựng)
Số Nét 5 nét
Phân Loại Hình bàng (Biểu ý)
Chữ Phái Sinh 18 chữ Hán
Từ HSK Mở Rộng 9 từ vựng
Ý Nghĩa Cốt Lõi

Bát đĩa, khay chậu, chén đựng thức ăn

Phương Pháp Chiết Tự & Gợi Nhớ

Cái chậu hay đĩa sâu lòng: 盘 (cái đĩa), 盆 (chậu), 盛 (đầy ắp), 盒 (hộp đựng).

法

Quy Trình 3 Bước Nhận Diện & Ứng Dụng

Quy trình tư duy 3 bước giúp nhận diện và ghi nhớ nhanh mọi chữ Hán chứa cấu kiện này

01

Nhận diện cấu kiện 皿

Xác định vị trí của cấu kiện 皿 (Mãnh) bên trong chữ Hán mới trước khi đọc toàn bộ chữ.

02

Khai thác manh mối biểu ý (Bát đĩa, khay chậu, chén đựng thức ăn)

Sử dụng 皿 như một gợi ý về trường nghĩa liên quan đến bát đĩa, khay chậu, chén đựng thức ăn.

03

Phân tích thành phần kết hợp & kiểm tra

Quan sát bộ phận còn lại để xác định chính xác nghĩa, thanh điệu và thứ tự các nét viết.

构

Các Chữ Hán Phái Sinh Tiêu Biểu (18 chữ)

Bấm vào chữ Hán để xem bảng nét động hoặc bấm Tập Viết để luyện viết trên ô điền tự.

盘
pánHình Bàng (Biểu ý)
bottom part+皿

plate, dish, tray

盆
pénHình Bàng (Biểu ý)
bottom part+皿

basin

盒
héHình Bàng (Biểu ý)
bottom part+皿

box, case, container

益
yìHình Bàng (Biểu ý)
bottom part+皿

benefit, increase, profit

盛
chéngHình Bàng (Biểu ý)
bottom part+皿

fill

盐
yánHình Bàng (Biểu ý)
rest of character+皿

salt

盖
gàiHình Bàng (Biểu ý)
盏
zhǎnHình Bàng (Biểu ý)
盗
dàoHình Bàng (Biểu ý)
监
jiānHình Bàng (Biểu ý)
盈
yíngHình Bàng (Biểu ý)
盟
méngHình Bàng (Biểu ý)
盔
kuīHình Bàng (Biểu ý)
盎
àngHình Bàng (Biểu ý)
皿
mǐnHình Bàng (Biểu ý)
盅
zhōngHình Bàng (Biểu ý)
盂
yúHình Bàng (Biểu ý)
盥
guànHình Bàng (Biểu ý)
词

Từ Vựng HSK Ứng Dụng Thực Chiến (9)

Bấm vào từ vựng bất kỳ để nghe phát âm giọng chuẩn bản xứ

问

Hỏi Đáp Về Cấu Kiện

Những thắc mắc thường gặp khi học cấu kiện chữ 皿

Cấu kiện 皿 là gì trong chữ Hán?

皿 (mǐn - Mãnh) là một cấu kiện Hán tự thuộc nhóm Hình bàng (Biểu ý Meaning Clue), xuất hiện trong 18 chữ Hán tiêu biểu trên Deetigo.

Làm thế nào để ứng dụng 皿 ghi nhớ chữ Hán nhanh?

Khi gặp chữ Hán mới có chứa 皿, hãy xác định ngay trường nghĩa về "Bát đĩa, khay chậu, chén đựng thức ăn", sau đó kết hợp với phần thanh bàng để nhớ mặt chữ.