Hình bàng (Biểu ý)
牛

牛 (Ngưu)

niúHình Bàng (Biểu Ý)Hình bàng Bộ Ngưu (Con trâu / Con bò)
Số Nét 4 nét
Phân Loại Hình bàng (Biểu ý)
Chữ Phái Sinh 17 chữ Hán
Từ HSK Mở Rộng 9 từ vựng
Ý Nghĩa Cốt Lõi

Trâu bò kéo cày, súc vật chăn nuôi, cứng cỏi

Phương Pháp Chiết Tự & Gợi Nhớ

Đầu con trâu nhìn từ trên xuống có hai sừng và mũi: 物 (sự vật), 特 (đặc biệt), 告 (thông báo), 牧 (chăn nuôi).

法

Quy Trình 3 Bước Nhận Diện & Ứng Dụng

Quy trình tư duy 3 bước giúp nhận diện và ghi nhớ nhanh mọi chữ Hán chứa cấu kiện này

01

Nhận diện cấu kiện 牛

Xác định vị trí của cấu kiện 牛 (Ngưu) bên trong chữ Hán mới trước khi đọc toàn bộ chữ.

02

Khai thác manh mối biểu ý (Trâu bò kéo cày, súc vật chăn nuôi, cứng cỏi)

Sử dụng 牛 như một gợi ý về trường nghĩa liên quan đến trâu bò kéo cày, súc vật chăn nuôi, cứng cỏi.

03

Phân tích thành phần kết hợp & kiểm tra

Quan sát bộ phận còn lại để xác định chính xác nghĩa, thanh điệu và thứ tự các nét viết.

构

Các Chữ Hán Phái Sinh Tiêu Biểu (17 chữ)

Bấm vào chữ Hán để xem bảng nét động hoặc bấm Tập Viết để luyện viết trên ô điền tự.

物
wùHình Bàng (Biểu ý)
牜

thing, object, matter

特
tèHình Bàng (Biểu ý)
牜

special, unique, or distinct

牧
mùHình Bàng (Biểu ý)
牜

to herd, tend livestock

牵
qiānHình Bàng (Biểu ý)
bottom part+牛

to lead along

牲
shēngHình Bàng (Biểu ý)
牜

sacrificial animal

件
jiànHình Bàng (Biểu ý)
亻

item

半
bànHình Bàng (Biểu ý)
牛
niúHình Bàng (Biểu ý)
解
jiěHình Bàng (Biểu ý)
牢
láoHình Bàng (Biểu ý)
告
gàoHình Bàng (Biểu ý)
牡
mǔHình Bàng (Biểu ý)
牺
xīHình Bàng (Biểu ý)
犀
xīHình Bàng (Biểu ý)
牟
mùHình Bàng (Biểu ý)
犊
dúHình Bàng (Biểu ý)
犁
líHình Bàng (Biểu ý)
词

Từ Vựng HSK Ứng Dụng Thực Chiến (9)

Bấm vào từ vựng bất kỳ để nghe phát âm giọng chuẩn bản xứ

问

Hỏi Đáp Về Cấu Kiện

Những thắc mắc thường gặp khi học cấu kiện chữ 牛

Cấu kiện 牛 là gì trong chữ Hán?

牛 (niú - Ngưu) là một cấu kiện Hán tự thuộc nhóm Hình bàng (Biểu ý Meaning Clue), xuất hiện trong 17 chữ Hán tiêu biểu trên Deetigo.

Làm thế nào để ứng dụng 牛 ghi nhớ chữ Hán nhanh?

Khi gặp chữ Hán mới có chứa 牛, hãy xác định ngay trường nghĩa về "Trâu bò kéo cày, súc vật chăn nuôi, cứng cỏi", sau đó kết hợp với phần thanh bàng để nhớ mặt chữ.