Hình bàng (Biểu ý)
子

子 (Tử)

zǐHình Bàng (Biểu Ý)Hình bàng Bộ Tử (Đứa con / Trẻ nhỏ)
Số Nét 3 nét
Phân Loại Hình bàng (Biểu ý)
Chữ Phái Sinh 18 chữ Hán
Từ HSK Mở Rộng 9 từ vựng
Ý Nghĩa Cốt Lõi

Đứa trẻ sơ sinh, con cái, hạt giống, thế hệ sau

Phương Pháp Chiết Tự & Gợi Nhớ

Đứa trẻ sơ sinh dang rộng hai tay: 字 (chữ viết), 学 (học tập), 孩 (trẻ nhỏ), 存 (tồn tại).

法

Quy Trình 3 Bước Nhận Diện & Ứng Dụng

Quy trình tư duy 3 bước giúp nhận diện và ghi nhớ nhanh mọi chữ Hán chứa cấu kiện này

01

Nhận diện cấu kiện 子

Xác định vị trí của cấu kiện 子 (Tử) bên trong chữ Hán mới trước khi đọc toàn bộ chữ.

02

Khai thác manh mối biểu ý (Đứa trẻ sơ sinh, con cái, hạt giống, thế hệ sau)

Sử dụng 子 như một gợi ý về trường nghĩa liên quan đến đứa trẻ sơ sinh, con cái, hạt giống, thế hệ sau.

03

Phân tích thành phần kết hợp & kiểm tra

Quan sát bộ phận còn lại để xác định chính xác nghĩa, thanh điệu và thứ tự các nét viết.

构

Các Chữ Hán Phái Sinh Tiêu Biểu (18 chữ)

Bấm vào chữ Hán để xem bảng nét động hoặc bấm Tập Viết để luyện viết trên ô điền tự.

字
zìHình Bàng (Biểu ý)
bottom part+子

(Chinese) character

学
xuéHình Bàng (Biểu ý)
bottom part+子

to study, to learn, or knowledge

孩
háiHình Bàng (Biểu ý)
left part+子

child, infant

好
hǎoHình Bàng (Biểu ý)
女

good

孙
sūnHình Bàng (Biểu ý)
left part+子

grandson, descendant

季
jìHình Bàng (Biểu ý)
bottom part+子

season

子
zǐHình Bàng (Biểu ý)
存
cúnHình Bàng (Biểu ý)
孔
kǒngHình Bàng (Biểu ý)
籽
zǐHình Bàng (Biểu ý)
育
yùHình Bàng (Biểu ý)
仔
zǎiHình Bàng (Biểu ý)
孕
yùnHình Bàng (Biểu ý)
孤
gūHình Bàng (Biểu ý)
孝
xiàoHình Bàng (Biểu ý)
孪
luánHình Bàng (Biểu ý)
孵
fūHình Bàng (Biểu ý)
孽
nièHình Bàng (Biểu ý)
词

Từ Vựng HSK Ứng Dụng Thực Chiến (9)

Bấm vào từ vựng bất kỳ để nghe phát âm giọng chuẩn bản xứ

问

Hỏi Đáp Về Cấu Kiện

Những thắc mắc thường gặp khi học cấu kiện chữ 子

Cấu kiện 子 là gì trong chữ Hán?

子 (zǐ - Tử) là một cấu kiện Hán tự thuộc nhóm Hình bàng (Biểu ý Meaning Clue), xuất hiện trong 18 chữ Hán tiêu biểu trên Deetigo.

Làm thế nào để ứng dụng 子 ghi nhớ chữ Hán nhanh?

Khi gặp chữ Hán mới có chứa 子, hãy xác định ngay trường nghĩa về "Đứa trẻ sơ sinh, con cái, hạt giống, thế hệ sau", sau đó kết hợp với phần thanh bàng để nhớ mặt chữ.