Hình bàng (Biểu ý)
口

口 (Khẩu)

kǒuHình Bàng (Biểu Ý)Hình bàng Bộ Khẩu (Cái miệng / Ăn uống)
Số Nét 3 nét
Phân Loại Hình bàng (Biểu ý)
Chữ Phái Sinh 18 chữ Hán
Từ HSK Mở Rộng 9 từ vựng
Ý Nghĩa Cốt Lõi

Cái miệng, ăn, uống, kêu la, mở cửa

Phương Pháp Chiết Tự & Gợi Nhớ

Hình khuôn miệng mở rộng: 吃 (ăn), 喝 (uống), 叫 (kêu gọi), 听 (lắng nghe), 问 (hỏi).

法

Quy Trình 3 Bước Nhận Diện & Ứng Dụng

Quy trình tư duy 3 bước giúp nhận diện và ghi nhớ nhanh mọi chữ Hán chứa cấu kiện này

01

Nhận diện cấu kiện 口

Xác định vị trí của cấu kiện 口 (Khẩu) bên trong chữ Hán mới trước khi đọc toàn bộ chữ.

02

Khai thác manh mối biểu ý (Cái miệng, ăn, uống, kêu la, mở cửa)

Sử dụng 口 như một gợi ý về trường nghĩa liên quan đến cái miệng, ăn, uống, kêu la, mở cửa.

03

Phân tích thành phần kết hợp & kiểm tra

Quan sát bộ phận còn lại để xác định chính xác nghĩa, thanh điệu và thứ tự các nét viết.

构

Các Chữ Hán Phái Sinh Tiêu Biểu (18 chữ)

Bấm vào chữ Hán để xem bảng nét động hoặc bấm Tập Viết để luyện viết trên ô điền tự.

叫
jiàoHình Bàng (Biểu ý)
left part+口

to call

听
tīngHình Bàng (Biểu ý)
left part+口

to listen

吃
chīHình Bàng (Biểu ý)
left part+口

to eat

喝
hēHình Bàng (Biểu ý)
left part+口

to drink

吗
maHình Bàng (Biểu ý)
left part+口

[makes a yes

号
hàoHình Bàng (Biểu ý)
bottom part+口

number

后
hòuHình Bàng (Biểu ý)
呢
neHình Bàng (Biểu ý)
和
héHình Bàng (Biểu ý)
哪
nǎHình Bàng (Biểu ý)
唱
chàngHình Bàng (Biểu ý)
喂
wèiHình Bàng (Biểu ý)
回
huíHình Bàng (Biểu ý)
只
zhīHình Bàng (Biểu ý)
名
míngHình Bàng (Biểu ý)
吧
baHình Bàng (Biểu ý)
右
yòuHình Bàng (Biểu ý)
周
zhōuHình Bàng (Biểu ý)
词

Từ Vựng HSK Ứng Dụng Thực Chiến (9)

Bấm vào từ vựng bất kỳ để nghe phát âm giọng chuẩn bản xứ

问

Hỏi Đáp Về Cấu Kiện

Những thắc mắc thường gặp khi học cấu kiện chữ 口

Cấu kiện 口 là gì trong chữ Hán?

口 (kǒu - Khẩu) là một cấu kiện Hán tự thuộc nhóm Hình bàng (Biểu ý Meaning Clue), xuất hiện trong 18 chữ Hán tiêu biểu trên Deetigo.

Làm thế nào để ứng dụng 口 ghi nhớ chữ Hán nhanh?

Khi gặp chữ Hán mới có chứa 口, hãy xác định ngay trường nghĩa về "Cái miệng, ăn, uống, kêu la, mở cửa", sau đó kết hợp với phần thanh bàng để nhớ mặt chữ.