Hình bàng (Biểu ý)
刀

刀 (Đao)

dāoHình Bàng (Biểu Ý)Hình bàng Bộ Đao (Con dao / Cắt gọt)
Số Nét 2 nét
Phân Loại Hình bàng (Biểu ý)
Chữ Phái Sinh 16 chữ Hán
Từ HSK Mở Rộng 9 từ vựng
Ý Nghĩa Cốt Lõi

Dao kiếm, gọt đẽo, phân chia, cắt đứt

Phương Pháp Chiết Tự & Gợi Nhớ

Hình lưỡi dao sắc bén có cán cầm: 切 (cắt thái), 分 (phân chia), 刃 (lưỡi dao).

法

Quy Trình 3 Bước Nhận Diện & Ứng Dụng

Quy trình tư duy 3 bước giúp nhận diện và ghi nhớ nhanh mọi chữ Hán chứa cấu kiện này

01

Nhận diện cấu kiện 刀

Xác định vị trí của cấu kiện 刀 (Đao) bên trong chữ Hán mới trước khi đọc toàn bộ chữ.

02

Khai thác manh mối biểu ý (Dao kiếm, gọt đẽo, phân chia, cắt đứt)

Sử dụng 刀 như một gợi ý về trường nghĩa liên quan đến dao kiếm, gọt đẽo, phân chia, cắt đứt.

03

Phân tích thành phần kết hợp & kiểm tra

Quan sát bộ phận còn lại để xác định chính xác nghĩa, thanh điệu và thứ tự các nét viết.

构

Các Chữ Hán Phái Sinh Tiêu Biểu (16 chữ)

Bấm vào chữ Hán để xem bảng nét động hoặc bấm Tập Viết để luyện viết trên ô điền tự.

分
fēnHình Bàng (Biểu ý)
bottom part+刀

minute

初
chūHình Bàng (Biểu ý)
right part+刀

beginning, start, first

剪
jiǎnHình Bàng (Biểu ý)
bottom part+刀

to cut with scissors

券
quànHình Bàng (Biểu ý)
bottom part+刀

certificate, ticket, voucher

切
qiēHình Bàng (Biểu ý)
right part+刀

cut

争
zhēngHình Bàng (Biểu ý)
rest of character+刀

to strive, contend, or vie

解
jiěHình Bàng (Biểu ý)
免
miǎnHình Bàng (Biểu ý)
劈
pīHình Bàng (Biểu ý)
龟
guīHình Bàng (Biểu ý)
兔
tùHình Bàng (Biểu ý)
召
zhàoHình Bàng (Biểu ý)
刁
diāoHình Bàng (Biểu ý)
叨
dāoHình Bàng (Biểu ý)
刃
rènHình Bàng (Biểu ý)
刎
wenHình Bàng (Biểu ý)
词

Từ Vựng HSK Ứng Dụng Thực Chiến (9)

Bấm vào từ vựng bất kỳ để nghe phát âm giọng chuẩn bản xứ

问

Hỏi Đáp Về Cấu Kiện

Những thắc mắc thường gặp khi học cấu kiện chữ 刀

Cấu kiện 刀 là gì trong chữ Hán?

刀 (dāo - Đao) là một cấu kiện Hán tự thuộc nhóm Hình bàng (Biểu ý Meaning Clue), xuất hiện trong 16 chữ Hán tiêu biểu trên Deetigo.

Làm thế nào để ứng dụng 刀 ghi nhớ chữ Hán nhanh?

Khi gặp chữ Hán mới có chứa 刀, hãy xác định ngay trường nghĩa về "Dao kiếm, gọt đẽo, phân chia, cắt đứt", sau đó kết hợp với phần thanh bàng để nhớ mặt chữ.