Hội thoại & Lời thoại
18 câu#01
你现在在做什么呢?
Bạn bây giờ đang làm gì vậy?
#02
我在学习。我正在上综合课。
Tôi đang học. Tôi đang học môn tổng hợp.
#03
你们有体育课吗?
Các bạn có môn thể dục không?
#04
有,我们有体育课。
Có, chúng tôi có môn thể dục.
#05
你们体育课什么时候上?
Môn thể dục của các bạn khi nào học?
#06
我们每周二和周四下午上体育课。
Chúng tôi mỗi tuần thứ Ba và thứ Năm chiều học môn thể dục.
#07
你们体育课都做什么运动?
Môn thể dục các bạn đều làm môn thể thao gì?
#08
我们经常打篮球、踢足球,有时候也跑步。
Chúng tôi thường chơi bóng rổ, đá bóng, đôi khi cũng chạy bộ.
#09
你喜欢上体育课吗?
Bạn có thích học môn thể dục không?
#10
很喜欢,体育课可以锻炼身体,还能放松心情。
Rất thích, môn thể dục có thể rèn luyện cơ thể, còn có thể thư giãn tinh thần.
#11
你们综合课难吗?
Môn tổng hợp của các bạn có khó không?
#12
有点难,主要是语法和词汇比较多。
Hơi khó, chủ yếu là ngữ pháp và từ vựng tương đối nhiều.
#13
你们综合课的老师怎么样?
Thầy cô môn tổng hợp của các bạn như thế nào?
#14
老师很认真,讲课很清楚,我们都很喜欢。
Thầy cô rất nghiêm túc, giảng bài rất rõ ràng, chúng tôi đều rất thích.
#15
你们综合课用什么教材?
Môn tổng hợp các bạn dùng giáo trình gì?
#16
我们用《新实用汉语课本》,内容很丰富。
Chúng tôi dùng "Sách giáo khoa tiếng Hán thực dụng mới", nội dung rất phong phú.
#17
你们综合课考试多吗?
Môn tổng hợp các bạn có nhiều bài kiểm tra không?
#18
不多,主要是期中考试和期末考试。
Không nhiều, chủ yếu là kiểm tra giữa kỳ và kiểm tra cuối kỳ.
#1/18
你现在在做什么呢?
