Hội thoại & Lời thoại
10 câu#01
这是你第一次坐民航飞机吗?
Đây có phải là lần đầu tiên bạn đi máy bay dân dụng không?
#02
不是,其实我经常坐,只是这条航线比较特别。
Không phải, thực ra tôi đi thường xuyên lắm, chỉ là tuyến bay này khá đặc biệt.
#03
你的邻座是谁?认识吗?
Người ngồi cạnh bạn là ai? Có quen biết không?
#04
不认识,他一直左顾右盼,看起来很紧张。
Không quen, anh ấy cứ nhìn quanh ngó láo, trông có vẻ rất lo lắng.
#05
你有没有主动去和他说话?
Bạn có chủ động đến nói chuyện với anh ấy không?
#06
主动跟他打了个招呼,他就放松多了。
Tôi chủ động chào hỏi anh ấy, anh ấy liền thoải mái hơn nhiều.
#07
这次飞行时间长吗?
zhè cì fēi xíng shí jiān zhǎng ma
#08
大概两个小时,不算太长。
Khoảng hai tiếng đồng hồ, không tính là quá dài.
#09
你通常坐民航还是高铁出行?
Bạn thường di chuyển bằng máy bay dân dụng hay tàu cao tốc?
#10
看距离,远的话还是坐民航方便一些。
Tùy khoảng cách, nếu xa thì đi máy bay dân dụng vẫn tiện hơn.
#1/10
这是你第一次坐民航飞机吗?
