Phòng Luyện Nghe & Chính TảBài 05: Trên máy bay (在飞机上)
Bài tập 1: Lên máy bay và gặp gỡ người ngồi cạnh(1/8)

Hội thoại & Lời thoại

10 câu
#01
这是你第一次坐民航飞机吗?
zhè shì nǐ dì yī cì zuò mín háng fēi jī ma
Đây có phải là lần đầu tiên bạn đi máy bay dân dụng không?
#02
不是,其实我经常坐,只是这条航线比较特别。
bú shì qí shí wǒ jīng cháng zuò zhǐ shì zhè tiáo háng xiàn bǐ jiào tè bié
Không phải, thực ra tôi đi thường xuyên lắm, chỉ là tuyến bay này khá đặc biệt.
#03
你的邻座是谁?认识吗?
nǐ de lín zuò shì shuí rèn shí ma
Người ngồi cạnh bạn là ai? Có quen biết không?
#04
不认识,他一直左顾右盼,看起来很紧张。
bù rèn shí tā yì zhí zuǒ gù yòu pàn kàn qǐ lái hěn jǐn zhāng
Không quen, anh ấy cứ nhìn quanh ngó láo, trông có vẻ rất lo lắng.
#05
你有没有主动去和他说话?
nǐ yǒu méi yǒu zhǔ dòng qù hé tā shuō huà
Bạn có chủ động đến nói chuyện với anh ấy không?
#06
主动跟他打了个招呼,他就放松多了。
zhǔ dòng gēn tā dǎ le gè zhāo hū tā jiù fàng sōng duō le
Tôi chủ động chào hỏi anh ấy, anh ấy liền thoải mái hơn nhiều.
#07
这次飞行时间长吗?
zhè cì fēi xíng shí jiān zhǎng ma
zhè cì fēi xíng shí jiān zhǎng ma
#08
大概两个小时,不算太长。
dà gài liǎng gè xiǎo shí bù suàn tài zhǎng
Khoảng hai tiếng đồng hồ, không tính là quá dài.
#09
你通常坐民航还是高铁出行?
nǐ tōng cháng zuò mín háng hái shì gāo tiě chū xíng
Bạn thường di chuyển bằng máy bay dân dụng hay tàu cao tốc?
#10
看距离,远的话还是坐民航方便一些。
kàn jù lí yuǎn de huà hái shì zuò mín háng fāng biàn yī xiē
Tùy khoảng cách, nếu xa thì đi máy bay dân dụng vẫn tiện hơn.
#1/10
这是你第一次坐民航飞机吗?
zhè shì nǐ dì yī cì zuò mín háng fēi jī ma