Phòng Luyện Nghe & Chính TảNói về việc chậm lại một chút
Buổi 1: Khi học quá vội(1/10)

Hội thoại & Lời thoại

12 câu
#01
我读完《第十六课 话说“慢点儿”》以后,觉得速度、耐心和生活节奏很值得慢慢想。
wǒ dú wán dì shí liù kè huà shuō màn diǎn ér yǐ hòu jué de sù dù nài xīn hé shēng huó jié zòu hěn zhí de màn màn xiǎng
Sau khi đọc 第十六课 话说“慢点儿”, tôi thấy tốc độ, sự kiên nhẫn và nhịp sống rất đáng để suy nghĩ kỹ.
#02
是的,课文表面讲一个故事,其实也在提醒我们慢不是落后,而是把重要的事做好。
shì de kè wén biǎo miàn jiǎng yí gè gù shì qí shí yě zài tí xǐng wǒ men màn bú shì luò hòu ér shì bǎ zhòng yào de shì zuò hǎo
Đúng vậy, bề ngoài bài khóa kể một câu chuyện, thật ra cũng nhắc chúng ta rằng chậm không phải là tụt lại, mà là làm tốt điều quan trọng.
#03
如果把它放到生活里,你觉得最难做到的是什么?
rú guǒ bǎ tā fàng dào shēng huó lǐ nǐ jué de zuì nán zuò dào de shì shén me
Nếu đặt vào đời sống, bạn thấy điều khó làm nhất là gì?
#04
最难的是先理解别人,再表达自己的想法。
zuì nán de shì xiān lǐ jiě bié rén zài biǎo dá zì jǐ de xiǎng fǎ
Khó nhất là hiểu người khác trước, rồi mới nói suy nghĩ của mình.
#05
有时候慢一点,反而能听见更多细节。
yǒu shí hòu màn yì diǎn fǎn ér néng tīng jiàn gèng duō xì jié
Đôi khi chậm lại một chút, ngược lại có thể nghe thấy nhiều chi tiết hơn.
#06
着急会让人忽略方向,耐心会把路看清楚。
zháo jí huì ràng rén hū lüè fāng xiàng nài xīn huì bǎ lù kàn qīng chǔ
Nôn nóng khiến người ta bỏ qua phương hướng, kiên nhẫn giúp nhìn rõ con đường.
#07
今天这个小话题是“学习太着急的时候”,我想先练几句自然的说法。
jīn tiān zhè ge xiǎo huà tí shì xué xí tài zháo jí de shí hòu wǒ xiǎng xiān liàn jǐ jù zì rán de shuō fǎ
Chủ đề nhỏ hôm nay là “Khi học quá vội”, tôi muốn luyện trước vài cách nói tự nhiên.
#08
好,我们不要只翻译句子,还要把语气、态度和情感说出来。
hǎo wǒ men bú yào zhǐ fān yì jù zi hái yào bǎ yǔ qì tài dù hé qíng gǎn shuō chū lái
Được, chúng ta không chỉ dịch câu, mà còn phải nói ra ngữ khí, thái độ và cảm xúc.
#09
遇到“学习太着急的时候”这样的情况,我会先把事情说清楚,再说感受。
yù dào xué xí tài zháo jí de shí hòu zhè yàng de qíng kuàng wǒ huì xiān bǎ shì qíng shuō qīng chǔ zài shuō gǎn shòu
Gặp tình huống “Khi học quá vội”, tôi sẽ nói rõ sự việc trước rồi mới nói cảm xúc.
#10
这样表达更稳,也更容易让对方愿意听。
zhè yàng biǎo dá gèng wěn yě gèng róng yì ràng duì fāng yuàn yì tīng
Diễn đạt như vậy vững hơn, và cũng dễ khiến đối phương muốn lắng nghe hơn.
#11
学完以后,我想写一段自己的感想,不只是背课文。
xué wán yǐ hòu wǒ xiǎng xiě yī duàn zì jǐ de gǎn xiǎng bù zhǐ shì bèi kè wén
Học xong tôi muốn viết một đoạn cảm nghĩ của mình, không chỉ học thuộc bài khóa.
#12
这就是学习语言的意义:从别人的故事,走到自己的生活。
zhè jiù shì xué xí yǔ yán de yì yì cóng bié rén de gù shì zǒu dào zì jǐ de shēng huó
Đó chính là ý nghĩa của việc học ngôn ngữ: từ câu chuyện của người khác đi vào đời sống của mình.
#1/12
我读完《第十六课 话说“慢点儿”》以后,觉得速度、耐心和生活节奏很值得慢慢想。
wǒ dú wán dì shí liù kè huà shuō màn diǎn ér yǐ hòu jué de sù dù nài xīn hé shēng huó jié zòu hěn zhí de màn màn xiǎng