Buổi 1: Chọn bánh cho sinh nhật(1/10)

Hội thoại & Lời thoại

12 câu
#01
我读完《第十八课 一盒蛋糕》以后,觉得礼物背后的心意和误会很值得慢慢想。
wǒ dú wán dì shí bā kè yī hé dàn gāo yǐ hòu jué de lǐ wù bèi hòu de xīn yì hé wù huì hěn zhí de màn màn xiǎng
Sau khi đọc 第十八课 一盒蛋糕, tôi thấy tấm lòng và hiểu lầm phía sau một món quà rất đáng để suy nghĩ kỹ.
#02
是的,课文表面讲一个故事,其实也在提醒我们礼物有大小,心意没有高低。
shì de kè wén biǎo miàn jiǎng yí gè gù shì qí shí yě zài tí xǐng wǒ men lǐ wù yǒu dà xiǎo xīn yì méi yǒu gāo dī
Đúng vậy, bề ngoài bài khóa kể một câu chuyện, thật ra cũng nhắc chúng ta rằng quà có lớn nhỏ, nhưng tấm lòng không phân cao thấp.
#03
如果把它放到生活里,你觉得最难做到的是什么?
rú guǒ bǎ tā fàng dào shēng huó lǐ nǐ jué de zuì nán zuò dào de shì shén me
Nếu đặt vào đời sống, bạn thấy điều khó làm nhất là gì?
#04
最难的是先理解别人,再表达自己的想法。
zuì nán de shì xiān lǐ jiě bié rén zài biǎo dá zì jǐ de xiǎng fǎ
Khó nhất là hiểu người khác trước, rồi mới nói suy nghĩ của mình.
#05
一盒蛋糕看起来简单,却可能装着很多没有说出口的心意。
yī hé dàn gāo kàn qǐ lái jiǎn dān què kě néng zhuāng zhe hěn duō méi yǒu shuō chū kǒu de xīn yì
Một hộp bánh nhìn đơn giản, nhưng có thể chứa nhiều tấm lòng chưa nói thành lời.
#06
如果出现误会,温和地解释比急着辩解更有用。
rú guǒ chū xiàn wù huì wēn hé dì jiě shì bǐ jí zhe biàn jiě gèng yǒu yòng
Nếu có hiểu lầm, giải thích ôn hòa hữu ích hơn vội vàng biện minh.
#07
今天这个小话题是“为生日挑蛋糕”,我想先练几句自然的说法。
jīn tiān zhè ge xiǎo huà tí shì wéi shēng rì tiāo dàn gāo wǒ xiǎng xiān liàn jǐ jù zì rán de shuō fǎ
Chủ đề nhỏ hôm nay là “Chọn bánh cho sinh nhật”, tôi muốn luyện trước vài cách nói tự nhiên.
#08
好,我们不要只翻译句子,还要把语气、态度和情感说出来。
hǎo wǒ men bú yào zhǐ fān yì jù zi hái yào bǎ yǔ qì tài dù hé qíng gǎn shuō chū lái
Được, chúng ta không chỉ dịch câu, mà còn phải nói ra ngữ khí, thái độ và cảm xúc.
#09
遇到“为生日挑蛋糕”这样的情况,我会先把事情说清楚,再说感受。
yù dào wéi shēng rì tiāo dàn gāo zhè yàng de qíng kuàng wǒ huì xiān bǎ shì qíng shuō qīng chǔ zài shuō gǎn shòu
Gặp tình huống “Chọn bánh cho sinh nhật”, tôi sẽ nói rõ sự việc trước rồi mới nói cảm xúc.
#10
这样表达更稳,也更容易让对方愿意听。
zhè yàng biǎo dá gèng wěn yě gèng róng yì ràng duì fāng yuàn yì tīng
Diễn đạt như vậy vững hơn, và cũng dễ khiến đối phương muốn lắng nghe hơn.
#11
学完以后,我想写一段自己的感想,不只是背课文。
xué wán yǐ hòu wǒ xiǎng xiě yī duàn zì jǐ de gǎn xiǎng bù zhǐ shì bèi kè wén
Học xong tôi muốn viết một đoạn cảm nghĩ của mình, không chỉ học thuộc bài khóa.
#12
这就是学习语言的意义:从别人的故事,走到自己的生活。
zhè jiù shì xué xí yǔ yán de yì yì cóng bié rén de gù shì zǒu dào zì jǐ de shēng huó
Đó chính là ý nghĩa của việc học ngôn ngữ: từ câu chuyện của người khác đi vào đời sống của mình.
#1/12
我读完《第十八课 一盒蛋糕》以后,觉得礼物背后的心意和误会很值得慢慢想。
wǒ dú wán dì shí bā kè yī hé dàn gāo yǐ hòu jué de lǐ wù bèi hòu de xīn yì hé wù huì hěn zhí de màn màn xiǎng