Buổi 1: Hỏi thăm sau tai nạn nhỏ(1/10)

Hội thoại & Lời thoại

12 câu
#01
我读完《第十五课 受伤以后》以后,觉得受伤后的照顾、安慰和恢复很值得慢慢想。
wǒ dú wán dì shí wǔ kè shòu shāng yǐ hòu yǐ hòu jué de shòu shāng hòu de zhào gù ān wèi hé huī fù hěn zhí de màn màn xiǎng
Sau khi đọc 第十五课 受伤以后, tôi thấy sự chăm sóc, an ủi và hồi phục sau khi bị thương rất đáng để suy nghĩ kỹ.
#02
是的,课文表面讲一个故事,其实也在提醒我们身体会疼,心里更需要被看见。
shì de kè wén biǎo miàn jiǎng yí gè gù shì qí shí yě zài tí xǐng wǒ men shēn tǐ huì téng xīn lǐ gèng xū yào bèi kàn jiàn
Đúng vậy, bề ngoài bài khóa kể một câu chuyện, thật ra cũng nhắc chúng ta rằng cơ thể đau, nhưng tinh thần còn cần được nhìn thấy hơn.
#03
如果把它放到生活里,你觉得最难做到的是什么?
rú guǒ bǎ tā fàng dào shēng huó lǐ nǐ jué de zuì nán zuò dào de shì shén me
Nếu đặt vào đời sống, bạn thấy điều khó làm nhất là gì?
#04
最难的是先理解别人,再表达自己的想法。
zuì nán de shì xiān lǐ jiě bié rén zài biǎo dá zì jǐ de xiǎng fǎ
Khó nhất là hiểu người khác trước, rồi mới nói suy nghĩ của mình.
#05
受伤以后,别人一句关心的话会让人安心很多。
shòu shāng yǐ hòu bié rén yī jù guān xīn de huà huì ràng rén ān xīn hěn duō
Sau khi bị thương, một lời hỏi thăm của người khác khiến ta yên tâm hơn nhiều.
#06
恢复需要时间,也需要有人提醒我们别太逞强。
huī fù xū yào shí jiān yě xū yào yǒu rén tí xǐng wǒ men bié tài chěng qiáng
Hồi phục cần thời gian, cũng cần có người nhắc ta đừng cố quá sức.
#07
今天这个小话题是“小意外后的问候”,我想先练几句自然的说法。
jīn tiān zhè ge xiǎo huà tí shì xiǎo yì wài hòu de wèn hòu wǒ xiǎng xiān liàn jǐ jù zì rán de shuō fǎ
Chủ đề nhỏ hôm nay là “Hỏi thăm sau tai nạn nhỏ”, tôi muốn luyện trước vài cách nói tự nhiên.
#08
好,我们不要只翻译句子,还要把语气、态度和情感说出来。
hǎo wǒ men bú yào zhǐ fān yì jù zi hái yào bǎ yǔ qì tài dù hé qíng gǎn shuō chū lái
Được, chúng ta không chỉ dịch câu, mà còn phải nói ra ngữ khí, thái độ và cảm xúc.
#09
遇到“小意外后的问候”这样的情况,我会先把事情说清楚,再说感受。
yù dào xiǎo yì wài hòu de wèn hòu zhè yàng de qíng kuàng wǒ huì xiān bǎ shì qíng shuō qīng chǔ zài shuō gǎn shòu
Gặp tình huống “Hỏi thăm sau tai nạn nhỏ”, tôi sẽ nói rõ sự việc trước rồi mới nói cảm xúc.
#10
这样表达更稳,也更容易让对方愿意听。
zhè yàng biǎo dá gèng wěn yě gèng róng yì ràng duì fāng yuàn yì tīng
Diễn đạt như vậy vững hơn, và cũng dễ khiến đối phương muốn lắng nghe hơn.
#11
学完以后,我想写一段自己的感想,不只是背课文。
xué wán yǐ hòu wǒ xiǎng xiě yī duàn zì jǐ de gǎn xiǎng bù zhǐ shì bèi kè wén
Học xong tôi muốn viết một đoạn cảm nghĩ của mình, không chỉ học thuộc bài khóa.
#12
这就是学习语言的意义:从别人的故事,走到自己的生活。
zhè jiù shì xué xí yǔ yán de yì yì cóng bié rén de gù shì zǒu dào zì jǐ de shēng huó
Đó chính là ý nghĩa của việc học ngôn ngữ: từ câu chuyện của người khác đi vào đời sống của mình.
#1/12
我读完《第十五课 受伤以后》以后,觉得受伤后的照顾、安慰和恢复很值得慢慢想。
wǒ dú wán dì shí wǔ kè shòu shāng yǐ hòu yǐ hòu jué de shòu shāng hòu de zhào gù ān wèi hé huī fù hěn zhí de màn màn xiǎng