Quay lại
HSK 6 Giáo trình chuẩn
Đoán từ
Flashcard
Luyện viết
Trắc nghiệm
Trắc nghiệm ngược
Lặp lại
TIẾN ĐỘ - UNIT 1
0 / 22 THẺ
đóng gói; bao bì
Danh từ
Định nghĩa:
đóng gói; bao bì; bāozhuāng
Ví dụ:
产品的___既要美观,又要实用。
Bao bì sản phẩm vừa phải đẹp mắt, vừa phải thiết thực.
* *
Gợi ý
KHÔNG BIẾT
KIỂM TRA ĐÁP ÁN