Quay lại
HSK 5 Giáo trình chuẩn
Đoán từ
Flashcard
Luyện viết
Trắc nghiệm
Trắc nghiệm ngược
Lặp lại
TIẾN ĐỘ - UNIT 1
0 / 22 THẺ
thức khuya
Động từ
Định nghĩa:
thức khuya; áo yè
Ví dụ:
长期___严重损害健康,务必注意。
Thức khuya dài ngày gây hại nghiêm trọng đến sức khỏe, nhất định phải chú ý.
* *
Gợi ý
KHÔNG BIẾT
KIỂM TRA ĐÁP ÁN