Quay lại
HSK 3 Giáo trình chuẩn
Đoán từ
Flashcard
Luyện viết
Trắc nghiệm
Trắc nghiệm ngược
Lặp lại
TIẾN ĐỘ - UNIT 1
0 / 22 THẺ
nhận ra, nhận dạng
Định nghĩa:
nhận ra, nhận dạng; rèn
Ví dụ:
许多人___同他的观点,___为此举可行。
Nhiều người đồng tình với quan điểm của anh ấy, cho rằng hành động này là khả thi.
*
Gợi ý
KHÔNG BIẾT
KIỂM TRA ĐÁP ÁN