Quay lại

HSK 2 Giáo trình chuẩn

TIẾN ĐỘ - UNIT 10 / 22 THẺ
có màu trắngTính từ
Định nghĩa:
có màu trắng; bái
Ví dụ:
若不认真准备,此前努力便都___费。
Nếu không chuẩn bị kỹ lưỡng, mọi nỗ lực trước đó sẽ trở nên vô ích.
*