Quay lại
Từ vựng Tiếng Trung chuyên ngành logistics
Đoán từ
Flashcard
Luyện viết
Trắc nghiệm
Trắc nghiệm ngược
Lặp lại
TIẾN ĐỘ - UNIT 1
0 / 22 THẺ
Thuế quan
Định nghĩa:
Thuế quan; guānshuì
Ví dụ:
贸易战中,各国纷纷加征___,对全球经济造成了深远影响。
Trong cuộc chiến thương mại, các quốc gia lần lượt tăng thuế quan, gây ra tác động sâu rộng đến kinh tế toàn cầu.
* *
Gợi ý
KHÔNG BIẾT
KIỂM TRA ĐÁP ÁN