Quay lại
Tiếng Trung chuyên ngành xuất nhập khẩu
Đoán từ
Flashcard
Luyện viết
Trắc nghiệm
Trắc nghiệm ngược
Lặp lại
TIẾN ĐỘ - UNIT 1
0 / 22 THẺ
Tăng lên
Định nghĩa:
Tăng lên; shàngzhǎng
Ví dụ:
国际油价持续___对经济影响深远。
Giá dầu quốc tế tiếp tục tăng có tác động sâu rộng đến nền kinh tế.
* *
Gợi ý
KHÔNG BIẾT
KIỂM TRA ĐÁP ÁN