Quay lại
Từ vựng HSK 5 (3.0)
Đoán từ
Flashcard
Luyện viết
Trắc nghiệm
Trắc nghiệm ngược
Lặp lại
TIẾN ĐỘ - UNIT 1
0 / 22 THẺ
an toàn, bình yên
Định nghĩa:
an toàn, bình yên; ān
Ví dụ:
唯有心___,方能做出明智抉择。
Chỉ khi lòng an yên, mới có thể đưa ra những lựa chọn sáng suốt.
*
Gợi ý
KHÔNG BIẾT
KIỂM TRA ĐÁP ÁN