Quay lại

Từ vựng HSK 5 (3.0)

TIẾN ĐỘ - UNIT 10 / 22 THẺ
an toàn, bình yên
Định nghĩa:
an toàn, bình yên; ān
Ví dụ:
唯有心___,方能做出明智抉择。
Chỉ khi lòng an yên, mới có thể đưa ra những lựa chọn sáng suốt.
*