Quay lại
Từ vựng HSK 4 (3.0)
Đoán từ
Flashcard
Luyện viết
Trắc nghiệm
Trắc nghiệm ngược
Lặp lại
TIẾN ĐỘ - UNIT 1
0 / 22 THẺ
Đo, đong
Danh/Động từ
Định nghĩa:
Đo, đong; liáng
Ví dụ:
市场需求___不断增长,导致产品供不应求。
Nhu cầu thị trường liên tục tăng, dẫn đến tình trạng cung không đủ cầu.
*
Gợi ý
KHÔNG BIẾT
KIỂM TRA ĐÁP ÁN