Quay lại

Giáo trình Hán ngữ quyển 2

TIẾN ĐỘ - UNIT 10 / 22 THẺ
ôi, này, than ôiThán từ
Định nghĩa:
ôi, này, than ôi; āi
Ví dụ:
___,这问题还真棘手,得好好讨论。
Ài, vấn đề này thực sự nan giải, cần phải thảo luận kỹ lưỡng.
*