Quay lại
Giáo trình Hán ngữ quyển 2
Đoán từ
Flashcard
Luyện viết
Trắc nghiệm
Trắc nghiệm ngược
Lặp lại
TIẾN ĐỘ - UNIT 1
0 / 22 THẺ
ôi, này, than ôi
Thán từ
Định nghĩa:
ôi, này, than ôi; āi
Ví dụ:
___,这问题还真棘手,得好好讨论。
Ài, vấn đề này thực sự nan giải, cần phải thảo luận kỹ lưỡng.
*
Gợi ý
KHÔNG BIẾT
KIỂM TRA ĐÁP ÁN