CHỌN CẤP ĐỘ & CHỦ ĐỀ HSK16

Chọn một chủ đề hoặc để hệ thống trộn ngẫu nhiên từ vựng

🎲
Vừa
✓
随机混战Suíjī hùnzhàn

Đấu Ngẫu Nhiên HSK

Trộn ngẫu nhiên từ vựng mọi cấp độ HSK và chủ đề

500 từ vựng
🌱
Dễ
HSK 1 级HSK Yī Jí

HSK 1 - Nhập Môn Sơ Cấp

150 từ vựng căn bản cho người mới bắt đầu

150 từ vựng
🍃
Dễ
HSK 2 级HSK Èr Jí

HSK 2 - Giao Tiếp Căn Bản

300 từ vựng đàm thoại đời sống hàng ngày

300 từ vựng
🌲
Vừa
HSK 3 级HSK Sān Jí

HSK 3 - Trung Cấp Sơ Bộ

600 từ vựng sinh hoạt, học tập và công việc

600 từ vựng
⛰️
Vừa
HSK 4 级HSK Sì Jí

HSK 4 - Trung Cấp Nâng Cao

1200 từ vựng thảo luận các chủ đề sâu rộng

1200 từ vựng
🐉
Khó
HSK 5 级HSK Wǔ Jí

HSK 5 - Cao Cấp Học Thuật

2500 từ vựng đọc báo, xem phim, thuyết trình

2500 từ vựng
👑
Khó
HSK 6 级HSK Liù Jí

HSK 6 - Thành Thạo Tinh Thông

5000 từ vựng chuẩn bản ngữ thành thạo

5000 từ vựng
🔥
Khó
HSK 7-9 级HSK Qī-Jiǔ Jí

HSK 7-9 - Chuyên Gia Tinh Thông

5636 từ vựng học thuật & nghiên cứu chuyên sâu

5636 từ vựng
☕
Dễ
日常生活Rìcháng shēnghuó

Đời Sống Hàng Ngày

Sinh hoạt gia đình, nhà cửa, thói quen mỗi ngày

220 từ vựng
🍜
Dễ
餐饮美食Cānyǐn měishí

Ẩm Thực & Ăn Uống

Món ăn Trung Hoa, gọi món nhà hàng, nguyên liệu

180 từ vựng
✈️
Vừa
旅游出行Lǚyóu chūxíng

Du Lịch & Di Chuyển

Đặt vé máy bay, khách sạn, chỉ đường, tàu xe

200 từ vựng
💼
Khó
职场商务Zhíchǎng shāngwù

Công Sở & Kinh Doanh

Đàm phán thương mại, hợp đồng, họp hành công ty

350 từ vựng
💻
Vừa
科技数码Kējì shùmǎ

Công Nghệ & IT

Internet, phần mềm, thiết bị số, điện tử

240 từ vựng
🛍️
Dễ
购物消费Gòuwù xiāofèi

Mua Sắm & Tiêu Dùng

Trả giá, thanh toán trực tuyến, siêu thị, mua hàng

160 từ vựng
🩺
Khó
医疗健康Yīliáo jiànkāng

Y Tế & Sức Khỏe

Bệnh viện, triệu chứng sức khỏe, khám bệnh, thuốc

210 từ vựng
💬
Vừa
社交沟通Shèjiāo gōutōng

Giao Tiếp & Tiếng Lóng

Khẩu ngữ tự nhiên, kết bạn, tiếng lóng mạng phổ biến

260 từ vựng
Chọn Chủ Đề & Cấp Độ HSK - Võ Đài Hán Ngữ | Deetigo Arena